empty tomb

Học thuật
Thân thiện
empty tomb

A family visits an empty tomb in a peaceful cemetery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đài tưởng niệm, mộ trống: Một công trình kiến trúc hoặc đài tưởng niệm được xây dựng để vinh danh một người hoặc một nhóm người, nhưng không chứa hài cốt của họ. Hài cốt có thể được chôn cấtnơi khác hoặc không thể tìm thấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers who were lost at sea are remembered by an empty tomb in the town square. (Những người lính bị mất tích trên biển được tưởng nhớ bằng một đài tưởng niệmquảng trường thị trấn.)
    • The empty tomb serves as a powerful symbol for those whose graves are unknown. (Ngôi mộ trống đóng vai trò như một biểu tượng mạnh mẽ cho những người nơi an nghỉ không xác định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an empty tomb monument": Một đài tưởng niệm dạng mộ trống. Cụm này nhấn mạnh vào hình thức kiến trúc cụ thể.
    • The community built an empty tomb monument to honor the firefighters. (Cộng đồng đã xây một đài tưởng niệm dạng mộ trống để vinh danh các lính cứu hỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cenotaph (n): Từ đồng nghĩa chuyên ngành, chỉ đài tưởng niệm/mộ trống.
    • The cenotaph in the city center is a place for annual remembrance. (Đài tưởng niệmtrung tâm thành phố nơi tổ chức lễ tưởng niệm hàng năm.)
  • Memorial (n): Đài tưởng niệm (nghĩa rộng hơn, có thể không phải dạng "mộ").
    • The war memorial lists all the names of the fallen. (Đài tưởng niệm chiến tranh khắc tên tất cả những người đã hy sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cenotaph: Mộ trống, đài tưởng niệm (từ chính xác cùng nghĩa).
  • Monument: Đài kỷ niệm, công trình kỷ niệm (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • A monument to the missing: Một công trình tưởng niệm những người mất tích. Cụm này diễn đạt ý tưởng tương tự "empty tomb".
    • The arch is a monument to the missing of the great war. (Khải hoàn môn một công trình tưởng niệm những người mất tích trong cuộc chiến tranh lớn.)
empty tomb

A family visits an empty tomb in a peaceful cemetery.

Noun
  1. đài tưởng niệm

Từ đồng nghĩa